Công ty Cổ phần DMO — Báo cáo mẫu minh hoạ
Đọc báo cáo này
Báo cáo đánh giá mức độ công bố thông tin ESG (thang điểm 0–100) dựa trên hai trụ cột chính: Mức độ công khai (T) và Năng lực thực thi (M). Lớp Xếp hạng được kiểm chứng áp dụng khi có đảm bảo độc lập.
Tóm tắt điều hành
Công ty Cổ phần DMO — Báo cáo mẫu minh hoạ được đánh giá ở mức Tiên tiến về tổng thể (ESG 73.3). Mức độ công khai thông tin đạt 83 (Dẫn đầu) và năng lực thực thi 63.6 (Vững vàng). Hiệu suất mạnh nhất ở trụ cột Xã hội (78.3) và yếu nhất ở Môi trường (66.1). Mức độ đảm bảo đạt 82%.
Điểm chính cho HĐQT
Hiệu suất theo trụ cột — Mức độ công khai vs Năng lực thực thi
Khuyến nghị Ưu tiên nâng mức độ công khai ở Môi trường trước — năng lực thực thi hiện có đã sẵn sàng; doanh nghiệp chỉ cần chuẩn hóa và công bố chính thức (ban hành chính sách, lập bảng KPI) là có thể nâng điểm mà chưa cần phát sinh chi phí vận hành mới.
Vị trí trên thang dải điểm
Khuyến nghị Nâng 0 điểm công khai thông tin và 1.4 điểm năng lực thực thi sẽ đưa doanh nghiệp vào dải Dẫn đầu — khả thi trong một kỳ khi kết hợp đặt mục tiêu với các hành động công bố nêu trên.
Hồ sơ Doanh nghiệp & Quản trị
| Quy mô HĐQT | 9 |
| Thành viên độc lập | 3 (33%) |
| Nữ trong HĐQT | 3 (33%) |
| Tiểu ban trực thuộc | Kiểm toán · Nhân sự–Lương thưởng · Rủi ro · ESG (04 UB); Ban Kiểm soát (03) |
| Chủ tịch / TGĐ | Tách bạch |
| Số cuộc họp HĐQT | 8 |
| Thù lao HĐQT & BĐH | Ngân sách ĐHĐCĐ duyệt hằng năm; công bố chi tiết từng người |
| Cơ cấu sở hữu | Sáng lập & gia đình 41.2% · Nước ngoài 33.5% · Khác 25.3% |
| Cổ đông lớn (>5%) | DMO Holdings 41.2% · ABC Global Fund 12.8% · XYZ Asia Equity 7.4% |
| ĐHĐCĐ gần nhất | Thường niên 24/4/2025 · thông qua toàn bộ tờ trình |
| Giao dịch bên liên quan | Mua nguyên liệu từ công ty liên kết (công bố đầy đủ) |
Vị thế trong ngành
Hạng 1/14 trong ngành Thực phẩm & Đồ uống. ESG 73.3 so với trung vị ngành 51.3 (+22).
Phân bố 14 doanh nghiệp cùng ngành · dải = khoảng tứ phân vị (Q1 43.3–Q3 61.3), vạch = trung vị 51.3
| Trụ cột | DN | Trung vị ngành | Chênh | Dẫn đầu ngành |
|---|---|---|---|---|
| Môi trường | 66.1 | 34 | +32.1 | DMO · 66.1 |
| Xã hội | 78.3 | 47 | +31.3 | DMO · 78.3 |
| Quản trị | 75.6 | 44 | +31.6 | DMO · 75.6 |
Đối sánh vị thế theo chủ đề (phân vị ngành)
Hạng 1/14 ngành Thực phẩm & Đồ uống · phân vị 96. DMO dẫn đầu ở cả 6 nhóm trọng yếu — điểm mọi chủ đề đều nằm ở tứ phân vị trên của ngành.
| Chủ đề trọng yếu | DMO | Trung vị ngành | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Khí hậu – năng lượng | 62 | 31 | Tứ phân vị trên ✓ |
| Nước | 58 | 28 | Tứ phân vị trên ✓ |
| Bao bì & tuần hoàn | 64 | 33 | Tứ phân vị trên ✓ |
| An toàn thực phẩm & khách hàng | 73 | 40 | Tứ phân vị trên ✓ |
| Người lao động | 70 | 38 | Tứ phân vị trên ✓ |
| Quản trị & minh bạch | 69 | 35 | Tứ phân vị trên ✓ |
Diễn biến qua các kỳ
| Năm | ESG | T | M | Kiểm chứng độc lập | Dải |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 60.3 | 68 | 51.6 | 60% | Vững vàng |
| 2024 | 67.3 | 76 | 57.6 | 72% | Tiên tiến |
| 2025 | 73.3 | 83 | 63.6 | 82% | Tiên tiến |
| Thay đổi so kỳ trước | +6 | +7 | +6 | +10 | Đổi dải |
Bản đồ nhiệt chủ đề trọng yếu
Mỗi ô là một chủ đề trọng yếu, chấm trên thang 0–100. Ô “Không áp dụng” là chủ đề không trọng yếu với ngành (không có chỉ tiêu nào trong phạm vi chấm) — khác với “Chưa công bố”.
Sáu nhóm trọng yếu cấp cao
Chi tiết theo chủ đề
Mạnh nhất
- Cộng đồng bị ảnh hưởng — 90.8 ▲9.8
- Lao động trong chuỗi giá trị — 89.7 ▲9.6
- Người lao động — 88.7 ▲9.3
- Quản trị ESG xuyên suốt (phương pháp quản lý tổng thể) — 87.7 ▲9.8
- Chiến lược & khả năng chống chịu — 76 ▲7
Đã công bố — Cần nâng cao chất lượng
- —
Ưu tiên công bố
- —
E Môi trường — 66.1 Tiên tiến
Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực
Khuyến nghị Tập trung công bố vào Vấn đề xuyên suốt để nâng trụ cột với nỗ lực thấp nhất.
Chỉ số định lượng theo năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Phát thải Scope 1 | 58.400 | 54.900 | tCO₂e |
| Phát thải Scope 2 | 71.200 | 66.100 | tCO₂e |
| Cường độ nước | 3,8 | 3,3 | m³/tấn SP |
| Tỷ lệ năng lượng tái tạo | — | 34 | % |
| Tỷ lệ tái chế bao bì | — | 52 | % |
Chỉ số mạnh nhất
Khuyến nghị Nâng hai chỉ số mạnh nhất lên một bậc hạng bằng đảm bảo bên thứ ba và bảng KPI công khai — tín hiệu chi phí thấp, chuẩn nhà đầu tư.
Đã công bố — Cần nâng cao chất lượng
Khuyến nghị Công bố số liệu định lượng đằng sau các mục thấp nhất — vốn đã được quản lý nội bộ; chỉ cần công bố là nâng điểm chính.
Danh mục cần ưu tiên công bố (chỉ số đạt điểm tối thiểu)
- Sản phẩm nông nghiệp — Môi trường — 01
- Phát thải Phạm vi 2 (Scope 2) ★
- Lãng phí thực phẩm theo giai đoạn chuỗi giá trị
- Vận tải hàng không & logistics — Môi trường — 01
- Điểm chất lượng dữ liệu PCAF
- Phát thải Phạm vi 3 (Scope 3, Cat 1-15)
- Độ bao phủ nhóm tài sản PCAF
- Phát thải được tài trợ (PCAF) ★
Khuyến nghị Xử lý các mục công bố thấp nhất trước; ban hành chính sách là bước đầu tiên nên làm, có thể soạn, duyệt và công bố trong một quý.
Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)
Khuyến nghị Tập trung cải thiện các chỉ số 'vùng đỏ/thấp nhất': bổ sung số liệu định lượng cho các mục kém nhất ở từng lĩnh vực sẽ giúp cải thiện rõ rệt bản đồ nhiệt trong kỳ báo cáo tiếp theo.
S Xã hội — 78.3 Tiên tiến
Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực
Khuyến nghị Tập trung công bố vào Khách hàng & người dùng cuối để nâng trụ cột với nỗ lực thấp nhất.
Chỉ số định lượng theo năm
| Chỉ tiêu | 2025 | Đơn vị |
|---|---|---|
| Tỷ lệ lao động nữ | 46 | % |
| Giờ đào tạo / nhân viên | 38 | giờ |
| Tần suất tai nạn (LTIFR) | 0,28 | /triệu giờ |
Chỉ số mạnh nhất
Khuyến nghị Nâng hai chỉ số mạnh nhất lên một bậc hạng bằng đảm bảo bên thứ ba và bảng KPI công khai — tín hiệu chi phí thấp, chuẩn nhà đầu tư.
Đã công bố — Cần nâng cao chất lượng
Khuyến nghị Công bố số liệu định lượng đằng sau các mục thấp nhất — vốn đã được quản lý nội bộ; chỉ cần công bố là nâng điểm chính.
Danh mục cần ưu tiên công bố (chỉ số đạt điểm tối thiểu)
- Đào tạo & kỹ năng
- Sức khỏe & an toàn ★
- Cân bằng công việc - cuộc sống
- Chênh lệch lương theo giới (tỷ lệ %)
- Sự cố & khiếu nại
- Mục tiêu liên quan đến người tiêu dùng
- Mục tiêu liên quan đến người lao động trong chuỗi giá trị
- Chính sách liên quan đến cộng đồng bị ảnh hưởng ★
Khuyến nghị Xử lý các mục công bố thấp nhất trước; ban hành chính sách là bước đầu tiên nên làm, có thể soạn, duyệt và công bố trong một quý.
Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)
Khuyến nghị Tập trung cải thiện các chỉ số 'vùng đỏ/thấp nhất': bổ sung số liệu định lượng cho các mục kém nhất ở từng lĩnh vực sẽ giúp cải thiện rõ rệt bản đồ nhiệt trong kỳ báo cáo tiếp theo.
G Quản trị — 75.6 Tiên tiến
Tổng quan trụ cột — điểm theo lĩnh vực
Khuyến nghị Tập trung công bố vào Đạo đức kinh doanh để nâng trụ cột với nỗ lực thấp nhất.
Chỉ số mạnh nhất
Khuyến nghị Nâng hai chỉ số mạnh nhất lên một bậc hạng bằng đảm bảo bên thứ ba và bảng KPI công khai — tín hiệu chi phí thấp, chuẩn nhà đầu tư.
Đã công bố — Cần nâng cao chất lượng
Khuyến nghị Công bố số liệu định lượng đằng sau các mục thấp nhất — vốn đã được quản lý nội bộ; chỉ cần công bố là nâng điểm chính.
Danh mục cần ưu tiên công bố (chỉ số đạt điểm tối thiểu)
- Minh bạch doanh thu ngành khai khoáng
- Cờ đánh dấu chấm điểm theo bối cảnh
- Quản trị ngành sản xuất thâm dụng lao động ★
- Tuân thủ quảng bá trong ngành y tế
- Đối sánh theo bối cảnh cho các chỉ số khối lượng
- Nguồn phát hiện sự cố
- Quản trị dữ liệu cho ngành công nghệ
- Quản trị nghĩa vụ ủy thác ★
Khuyến nghị Xử lý các mục công bố thấp nhất trước; ban hành chính sách là bước đầu tiên nên làm, có thể soạn, duyệt và công bố trong một quý.
Bản đồ nhiệt chỉ số (T | M)
Khuyến nghị Tập trung cải thiện các chỉ số 'vùng đỏ/thấp nhất': bổ sung số liệu định lượng cho các mục kém nhất ở từng lĩnh vực sẽ giúp cải thiện rõ rệt bản đồ nhiệt trong kỳ báo cáo tiếp theo.
Cơ cấu hoạt động & mức phơi nhiễm
Sáu nhóm trọng yếu: Khí hậu–năng lượng; Nước; Bao bì & tuần hoàn; An toàn thực phẩm & chất lượng; Người lao động; Quản trị & đạo đức.
| Mảng hoạt động | Tỷ trọng | Vấn đề trọng yếu liên quan |
|---|---|---|
| Đồ uống | 54% | Nước · Bao bì · Đường & dinh dưỡng |
| Thực phẩm đóng gói | 33% | An toàn thực phẩm · Chuỗi lạnh · Chất thải |
| Khác | 13% | Chuỗi cung ứng · Truy xuất nguồn gốc |
| Xuất khẩu (chỉ báo phơi nhiễm) | ~28% | Số liệu minh hoạ cho báo cáo mẫu — không phải doanh nghiệp thật. |
Áp dụng toàn DN: an toàn thực phẩm, khí hậu, nước, lao động, đạo đức chuỗi cung ứng, an ninh mạng.
Số liệu minh hoạ cho báo cáo mẫu — không phải doanh nghiệp thật.
Năng lực chống chịu theo chủ đề
Mô hình Chống chịu (R) đặt ba đại lượng cạnh nhau cho mỗi chủ đề trọng yếu (thang 0–100): MR — Năng lực quản trị cần đáp ứng (mức phơi nhiễm ngành đòi hỏi), MC — Năng lực quản trị (mức thực có, từ độ trưởng thành M), và R — Năng lực chống chịu.
| Chủ đề trọng yếu | MR Cần đáp ứng | MC Hiện có | Chênh | R | Dải chống chịu |
|---|---|---|---|---|---|
| Khí hậu – năng lượng | 64 | 66.5 | +2.5 | 66.2 | Đang phát triển |
| Nước | 60.5 | 63 | +2.5 | 66.8 | Đang phát triển |
| Bao bì & tuần hoàn | 58 | 64 | +6 | 70.3 | Chống chịu tốt |
| An toàn thực phẩm & khách hàng | 66 | 71 | +5 | 71.5 | Chống chịu tốt |
| Người lao động | 55 | 62 | +7 | 71.2 | Chống chịu tốt |
| Quản trị & minh bạch | 57 | 66 | +9 | 72.6 | Chống chịu tốt |
R toàn công ty: 68.5 Đang phát triển
Khuyến nghị Năng lực quản trị (MC) của DMO vượt mức ngành đòi hỏi (MR) ở mọi nhóm → R ở dải Chống chịu tốt; mạnh nhất ở Quản trị và An toàn thực phẩm. Đây là hồ sơ minh hoạ.
Dải Năng lực Chống chịu (R)
Sự vụ & chế tài đã công bố
Chỉ gồm sự vụ đã công bố trong kỳ, không giám sát tin tức bên ngoài.
| Nội dung | Tình trạng |
|---|---|
| Thu hồi sản phẩm nghiêm trọng | 0 |
| Phạt an toàn thực phẩm | Không ghi nhận |
| Sự cố môi trường trọng yếu | Không ghi nhận |
| Vi phạm tham nhũng đã xác nhận | 0 |
Mức độ đảm bảo độc lập theo chủ đề
Điểm Minh bạch (T) được nhân hệ số đảm bảo ở cấp chỉ tiêu: chỉ tiêu được kiểm chứng độc lập giữ trọng số đầy đủ, chỉ tiêu tự công bố bị chiết khấu. Tỷ lệ đảm bảo tổng thể đạt 85% (đảm bảo độc lập có giới hạn, ISAE 3000).
Độ phủ đảm bảo theo trụ cột
Trạng thái đảm bảo theo chủ đề / chỉ tiêu
- Phát thải Scope 1 & 2
- Tiêu thụ nước & năng lượng
- An toàn lao động (LTIFR)
- Tỷ lệ tái chế bao bì
- Chính sách & cam kết khí hậu
- An toàn thực phẩm & chất lượng
- Quản trị rủi ro & kiểm soát nội bộ
- Phát thải Scope 3
- Đa dạng nhà cung cấp
Khuyến nghị Đưa nhóm "tự công bố" vào phạm vi đảm bảo kỳ sau là đòn bẩy nâng điểm T nhanh mà không cần đổi vận hành. Mục tiêu độ phủ đảm bảo kỳ sau ≥ 90%.
Điểm Sẵn sàng Minh bạch ESG Việt Nam (VTRS)
Khuyến nghị Ưu tiên 0 hành động cấp chính sách ở các chủ đề yếu nhất — đây là cách thu hẹp khoảng trống công bố pháp lý Việt Nam nhanh nhất.
Mức độ phù hợp khung chuẩn
Khuyến nghị cho HĐQT và Nhà đầu tư
Khuyến nghị mục tiêu 0-3 tháng tới
| Hành động | Lý do | Tác động |
|---|---|---|
| Công bố mục tiêu giảm phát thải theo SBTi | Nâng điểm khí hậu và phù hợp IFRS S2 nhanh. | +4 |
| Đảm bảo độc lập bộ chỉ tiêu ESG (ISAE 3000) | Nâng hệ số minh bạch trên các chỉ tiêu đã công bố. | +5 |
Định vị chiến lược · 12+ tháng
| Hành động | Lý do | Tác động |
|---|---|---|
| Đặt mục tiêu tái sử dụng nước theo lưu vực | Giảm rủi ro nước ở vùng khan hiếm. | +3 |
Mục tiêu cho kỳ báo cáo tiếp theo
| Chỉ tiêu | Hiện tại | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Điểm ESG | 73.3 | 80+ |
| Mức độ công khai | 83 | maintain |
| Năng lực thực thi | 63.6 | 65+ |
| VTRS | 77.3 | 80+ |
| Tỷ lệ kiểm toán/xác nhận độc lập | 82% | maintain |
| Số lượng chỉ số cần giám sát đặc biệt | 24 | Cần giảm |
Vòng phản hồi doanh nghiệp
Green5 mời doanh nghiệp rà soát dữ liệu và kết quả đánh giá; phản hồi hợp lệ kèm bằng chứng được phản ánh vào kỳ cập nhật kế tiếp.
| Phản hồi trong kỳ | Chưa ghi nhận phản hồi |
| Kênh tiếp nhận | contact@green5.vn |
Báo cáo mẫu minh hoạ — số liệu không phải của doanh nghiệp thật.
Ghi chú phương pháp luận
Mô hình hai lớp: Mức độ công khai thông tin (T) đánh giá bằng chứng công bố công khai, có nhân hệ số đảm bảo; Năng lực thực thi (M) đánh giá chiều sâu thực hành theo rubric. Lớp Xếp hạng được kiểm chứng dành cho mục có đảm bảo độc lập. VTRS tính trên các chủ đề ESG có cơ sở pháp lý Việt Nam. Đây là đánh giá quản trị cho HĐQT/nhà đầu tư, không phải ý kiến kiểm toán hay kết luận tuân thủ pháp luật.
Nguồn dữ liệu đã sử dụng
| Tài liệu | Kỳ | Ngày phát hành | Mức sử dụng |
|---|---|---|---|
| Báo cáo Phát triển bền vững 2025 (nguồn ESG chính) | 2025 | 03/2026 | Toàn bộ · đảm bảo độc lập có giới hạn (ISAE 3000) |
| Báo cáo thường niên 2025 | 2025 | 03/2026 | Toàn bộ |
| BCTC hợp nhất đã kiểm toán 2025 | 2025 | 02/2026 | Toàn bộ |